Từ đồng nghĩa với "lược thưa"
| lược | cái lược | chải | chải đầu |
| gỡ rối | lược thưa | ngọn đầu | lược chải |
| lược tóc | lược gỡ | lược mỏng | lược răng thưa |
| lược răng to | lược chải tóc | lược gỡ rối | lược vuốt |
| lược xếp | lược nhựa | lược gỗ | lược tròn |
| lược | cái lược | chải | chải đầu |
| gỡ rối | lược thưa | ngọn đầu | lược chải |
| lược tóc | lược gỡ | lược mỏng | lược răng thưa |
| lược răng to | lược chải tóc | lược gỡ rối | lược vuốt |
| lược xếp | lược nhựa | lược gỗ | lược tròn |