Từ đồng nghĩa với "lượng sức"
| sức mạnh | lượng sức mạnh | cường độ | cường độ cao |
| lực lượng | ưu thế | khuếch đại | năng lực |
| khả năng | sức lực | sức bền | sức chịu đựng |
| sức ảnh hưởng | sức tác động | sức ép | sức chiến đấu |
| sức sống | sức mạnh tiềm ẩn | sức mạnh nội tại | sức mạnh vật lý |