Từ đồng nghĩa với "lượt là"
| lượt | đợt | phiên | mẻ |
| lần | chặng | giai đoạn | thời kỳ |
| kỳ | chu kỳ | điểm | cảnh |
| mốc | thời điểm | giai đoạn | tình huống |
| trạng thái | cấp | bước | điểm dừng |
| lượt | đợt | phiên | mẻ |
| lần | chặng | giai đoạn | thời kỳ |
| kỳ | chu kỳ | điểm | cảnh |
| mốc | thời điểm | giai đoạn | tình huống |
| trạng thái | cấp | bước | điểm dừng |