Từ đồng nghĩa với "lượt thà lượt thượt"
| lượt thược | lượt thà | lượt thượt | lướt thướt |
| lướt thà | lướt thược | lướt nhẹ | lướt qua |
| lướt sóng | lướt ván | lướt gió | lướt đi |
| lướt mắt | lướt nhanh | lướt êm | lướt nhẹ nhàng |
| lướt mượt | lướt thướt thượt | lướt thả | lướt thả lỏng |
| lượt thược | lượt thà | lượt thượt | lướt thướt |
| lướt thà | lướt thược | lướt nhẹ | lướt qua |
| lướt sóng | lướt ván | lướt gió | lướt đi |
| lướt mắt | lướt nhanh | lướt êm | lướt nhẹ nhàng |
| lướt mượt | lướt thướt thượt | lướt thả | lướt thả lỏng |