Từ đồng nghĩa với "lượt thượt"
| lượt thượt | dài | kéo dài | quá mức |
| lộn xộn | cồng kềnh | nặng nề | vướng víu |
| khó chịu | rườm rà | dài dòng | dài lê thê |
| dài ngoằng | dài dằng dặc | dài ngoằn ngoèo | dài đằng đẵng |
| dài dềnh dàng | dài lê thê | dài dềnh | dài dềnh dềnh |
| lượt thượt | dài | kéo dài | quá mức |
| lộn xộn | cồng kềnh | nặng nề | vướng víu |
| khó chịu | rườm rà | dài dòng | dài lê thê |
| dài ngoằng | dài dằng dặc | dài ngoằn ngoèo | dài đằng đẵng |
| dài dềnh dàng | dài lê thê | dài dềnh | dài dềnh dềnh |