Từ đồng nghĩa với "lưa"
| còn | còn lại | sót lại | thừa |
| dư | tồn tại | sống sót | kẻ sống |
| kẻ còn lại | kẻ sống sót | kẻ thừa | kẻ dư |
| kẻ tồn tại | kẻ sót | kẻ chưa chết | kẻ chưa mất |
| kẻ chưa đi | kẻ chưa rời | kẻ chưa biến mất | kẻ chưa tan |
| còn | còn lại | sót lại | thừa |
| dư | tồn tại | sống sót | kẻ sống |
| kẻ còn lại | kẻ sống sót | kẻ thừa | kẻ dư |
| kẻ tồn tại | kẻ sót | kẻ chưa chết | kẻ chưa mất |
| kẻ chưa đi | kẻ chưa rời | kẻ chưa biến mất | kẻ chưa tan |