Từ đồng nghĩa với "lưa thưa"
| thưa | thưa thớt | lưa thưa | mỏng |
| mỏng manh | mảnh | mảnh khảnh | mảnh dẻ |
| mảnh mai | ít ỏi | lơ thơ | thưa bớt đi |
| mỏng ra | loãng ra | làm mỏng | làm cho mảnh |
| làm thưa | pha loãng | thưa thớt | thưa thớt |
| thưa thớt |
| thưa | thưa thớt | lưa thưa | mỏng |
| mỏng manh | mảnh | mảnh khảnh | mảnh dẻ |
| mảnh mai | ít ỏi | lơ thơ | thưa bớt đi |
| mỏng ra | loãng ra | làm mỏng | làm cho mảnh |
| làm thưa | pha loãng | thưa thớt | thưa thớt |
| thưa thớt |