Từ đồng nghĩa với "lưu bút"
| kỷ niệm | nhật ký | thư | bút ký |
| ghi chú | tâm tình | lời nhắn | lời ghi |
| dấu ấn | kỷ vật | tư liệu | tâm sự |
| lời chúc | bản ghi | tài liệu | hồi ức |
| di cảo | sổ tay | ghi chép | lưu niệm |
| kỷ niệm | nhật ký | thư | bút ký |
| ghi chú | tâm tình | lời nhắn | lời ghi |
| dấu ấn | kỷ vật | tư liệu | tâm sự |
| lời chúc | bản ghi | tài liệu | hồi ức |
| di cảo | sổ tay | ghi chép | lưu niệm |