Từ đồng nghĩa với "lưu chiểu"
| lưu chiểu | lưu ký | đặt cọc | tiền ký quỹ |
| tiền cọc | cọc | gởi | tiền gửi |
| nạp | tiền đặt cọc | cầm cố | tiền trong ngân hàng |
| thanh toán một phần | món tiền gửi | tiền đặc cọc | gửi tiền vào ngân hàng |
| kho sách | sách nộp | lưu trữ | bảo quản |
| lưu chiểu | lưu ký | đặt cọc | tiền ký quỹ |
| tiền cọc | cọc | gởi | tiền gửi |
| nạp | tiền đặt cọc | cầm cố | tiền trong ngân hàng |
| thanh toán một phần | món tiền gửi | tiền đặc cọc | gửi tiền vào ngân hàng |
| kho sách | sách nộp | lưu trữ | bảo quản |