Từ đồng nghĩa với "lưu lạc"
| phiêu bạt | lang thang | lạc lõng | du mục |
| nay đây mai đó | không định cư | đi lang thang | lơ đễnh |
| vẩn vơ | sự đi lang thang | sự lạc hướng | mê sảng |
| sự nghĩ lan man | không ổn định | đi dạo | quanh co |
| lời nói mê | sự chệch hướng | lan man | đi bộ đường dài |