Từ đồng nghĩa với "lưu ly"
| lưu ly | thủy tinh | kính | bạc |
| ngọc | kim loại | đá quý | trong suốt |
| sáng bóng | màu sắc | huyền ảo | lấp lánh |
| rực rỡ | đẹp | quý giá | tinh khiết |
| mịn màng | dễ vỡ | mỏng manh | tỏa sáng |
| lưu ly | thủy tinh | kính | bạc |
| ngọc | kim loại | đá quý | trong suốt |
| sáng bóng | màu sắc | huyền ảo | lấp lánh |
| rực rỡ | đẹp | quý giá | tinh khiết |
| mịn màng | dễ vỡ | mỏng manh | tỏa sáng |