Từ đồng nghĩa với "lưu tán"
| lưu lạc | tha hương | lưu vong | trôi dạt |
| bôn ba | đi lang thang | không nơi nương tựa | lưu trú |
| tản mát | đi xa | rời bỏ | bỏ quê |
| đi tìm nơi ở mới | đi định cư | di cư | lưu động |
| lưu tán | tản cư | lưu lại | lưu hành |
| lưu lạc | tha hương | lưu vong | trôi dạt |
| bôn ba | đi lang thang | không nơi nương tựa | lưu trú |
| tản mát | đi xa | rời bỏ | bỏ quê |
| đi tìm nơi ở mới | đi định cư | di cư | lưu động |
| lưu tán | tản cư | lưu lại | lưu hành |