Từ đồng nghĩa với "lưu thuỷ"
| du dương | nhẹ nhàng | êm ái | thanh thoát |
| mượt mà | trữ tình | ngọt ngào | thư thái |
| từ tốn | khoan thai | dịu dàng | vui tươi |
| hòa nhã | thảnh thơi | bình yên | thanh bình |
| lãng mạn | tĩnh lặng | nhẹ nhàng | vui vẻ |
| du dương | nhẹ nhàng | êm ái | thanh thoát |
| mượt mà | trữ tình | ngọt ngào | thư thái |
| từ tốn | khoan thai | dịu dàng | vui tươi |
| hòa nhã | thảnh thơi | bình yên | thanh bình |
| lãng mạn | tĩnh lặng | nhẹ nhàng | vui vẻ |