Từ đồng nghĩa với "lạ cạy"
| cạy | bẩy | mở | khoét |
| lậy | bóc | gỡ | kéo |
| xé | tháo | đẩy | lật |
| bẻ | cạy nắp | cạy cửa | cạy răng |
| cạy ra | cạy lên | cạy xuống | cạy đi |
| cạy lại |
| cạy | bẩy | mở | khoét |
| lậy | bóc | gỡ | kéo |
| xé | tháo | đẩy | lật |
| bẻ | cạy nắp | cạy cửa | cạy răng |
| cạy ra | cạy lên | cạy xuống | cạy đi |
| cạy lại |