Từ đồng nghĩa với "lạ nhà"
| lạ nước lạ cái | bỡ ngỡ | không quen | mới mẻ |
| lạ lẫm | xa lạ | khó chịu | không thân thuộc |
| đơn độc | lẻ loi | mơ hồ | không quen thuộc |
| lạ lùng | khó gần | mới mẻ | lạ mắt |
| lạ tai | khó hiểu | không biết | không rõ |
| lạ nước lạ cái | bỡ ngỡ | không quen | mới mẻ |
| lạ lẫm | xa lạ | khó chịu | không thân thuộc |
| đơn độc | lẻ loi | mơ hồ | không quen thuộc |
| lạ lùng | khó gần | mới mẻ | lạ mắt |
| lạ tai | khó hiểu | không biết | không rõ |