Từ đồng nghĩa với "lạclống"
| lạc lõng | lẻ loi | tản mát | xa lạ |
| không hòa hợp | đơn độc | mồ côi | lạc đường |
| lạc trôi | lạc mất | lạc điệu | lạc quan |
| lạc lõng giữa | không liên quan | không ăn nhập | lạc lõng trong |
| lạc lõng giữa đám đông | lạc lõng một mình | lạc lõng tâm hồn | lạc lõng giữa cuộc sống |