Từ đồng nghĩa với "lại bữa"
| lại bữa ăn | trả bữa | ăn lại bữa | trở lại |
| sắp tới | đợi | quay lại | hẹn gặp lại |
| tái ngộ | tái diễn | lặp lại | đến lại |
| gặp lại | thăm lại | nhắc lại | trở về |
| quay về | đi lại | tái lập | tái xuất |
| lại bữa ăn | trả bữa | ăn lại bữa | trở lại |
| sắp tới | đợi | quay lại | hẹn gặp lại |
| tái ngộ | tái diễn | lặp lại | đến lại |
| gặp lại | thăm lại | nhắc lại | trở về |
| quay về | đi lại | tái lập | tái xuất |