Từ đồng nghĩa với "lại cái"
| tới | hướng tới | đi về phía | đến |
| tiến tới | đi tới | hướng về | đi đến |
| tiến về | đi về | đi lại | quay lại |
| trở lại | quay về | đi ngược lại | đi tiếp |
| tiến lên | đi tiếp tục | đi vòng lại | đi lại gần |
| tới | hướng tới | đi về phía | đến |
| tiến tới | đi tới | hướng về | đi đến |
| tiến về | đi về | đi lại | quay lại |
| trở lại | quay về | đi ngược lại | đi tiếp |
| tiến lên | đi tiếp tục | đi vòng lại | đi lại gần |