Từ đồng nghĩa với "lại gạo"
| còn lại | còn sót lại | thóc | soong |
| gạo sống | bánh chưng | bánh tét | bánh nếp |
| bánh gạo | gạo nếp | gạo khô | gạo chưa nấu |
| bánh chưa chín | bánh cứng | bánh để lâu | bánh hỏng |
| bánh không ăn được | bánh bị hỏng | bánh không tươi | bánh cũ |
| còn lại | còn sót lại | thóc | soong |
| gạo sống | bánh chưng | bánh tét | bánh nếp |
| bánh gạo | gạo nếp | gạo khô | gạo chưa nấu |
| bánh chưa chín | bánh cứng | bánh để lâu | bánh hỏng |
| bánh không ăn được | bánh bị hỏng | bánh không tươi | bánh cũ |