Từ đồng nghĩa với "lại mặt"
| lại mặt | quay lại | gặp gỡ | trở về |
| thăm nhà | đối đầu | trở lại | hội ngộ |
| gặp lại | thăm viếng | trở về thăm | trở về gặp |
| thăm bà con | thăm họ hàng | hồi hương | trở về quê |
| gặp gỡ lại | thăm lại | trở về nhà | gặp mặt |
| lại mặt | quay lại | gặp gỡ | trở về |
| thăm nhà | đối đầu | trở lại | hội ngộ |
| gặp lại | thăm viếng | trở về thăm | trở về gặp |
| thăm bà con | thăm họ hàng | hồi hương | trở về quê |
| gặp gỡ lại | thăm lại | trở về nhà | gặp mặt |