Từ đồng nghĩa với "lạnước lạ cái"
| lạ lẫm | khó gần | mới mẻ | xa lạ |
| chưa quen | bỡ ngỡ | lạ | khác biệt |
| mới | điều mới | không quen | lạ mắt |
| lạ tai | lạ lùng | mới mẻ | khó hiểu |
| khó tiếp cận | khó gần gũi | không thân thuộc | không quen biết |
| lạ lẫm | khó gần | mới mẻ | xa lạ |
| chưa quen | bỡ ngỡ | lạ | khác biệt |
| mới | điều mới | không quen | lạ mắt |
| lạ tai | lạ lùng | mới mẻ | khó hiểu |
| khó tiếp cận | khó gần gũi | không thân thuộc | không quen biết |