Từ đồng nghĩa với "lạnh ái"
| tiểu thư | cô nương | quý cô | cô gái |
| cô | nàng | tiểu thư quý tộc | cô bé |
| cô con gái | cô tiểu thư | cô chủ | cô ả |
| cô em | cô cháu | cô gái nhà giàu | cô gái quyền quý |
| cô gái xinh đẹp | cô gái thanh lịch | cô gái quý phái | cô gái sang trọng |
| tiểu thư | cô nương | quý cô | cô gái |
| cô | nàng | tiểu thư quý tộc | cô bé |
| cô con gái | cô tiểu thư | cô chủ | cô ả |
| cô em | cô cháu | cô gái nhà giàu | cô gái quyền quý |
| cô gái xinh đẹp | cô gái thanh lịch | cô gái quý phái | cô gái sang trọng |