Từ đồng nghĩa với "lạnh bụng"
| sợ hãi | lo lắng | bồn chồn | khó chịu |
| run rẩy | đau bụng | khó thở | mất bình tĩnh |
| không yên tâm | bất an | hoang mang | nghi ngờ |
| khó xử | khó chịu trong người | cảm thấy nặng nề | cảm thấy không thoải mái |
| cảm giác bất an | cảm giác lo lắng | cảm giác sợ hãi | cảm giác hồi hộp |