Từ đồng nghĩa với "lạnh lang"
| cậu ấm | tiểu thư | quý tử | công tử |
| thiếu gia | con nhà giàu | con nhà quyền quý | con trai quý tộc |
| con trai danh giá | con trai quyền quý | con trai của người khác | người con trai |
| con trai | cậu | cậu chủ | cậu bé |
| cậu con | cậu ấm con | cậu ấm quý tộc | cậu ấm danh giá |