Từ đồng nghĩa với "lạo"
| lạo | sinh đôi | đính liền | kép |
| cặp | song sinh | đôi | chưới lẹo |
| liền nhau | gắn bó | kết hợp | hợp nhất |
| song hành | đồng hành | cùng nhau | tương đồng |
| tương tự | đồng nhất | hòa quyện | hợp nhất |
| lạo | sinh đôi | đính liền | kép |
| cặp | song sinh | đôi | chưới lẹo |
| liền nhau | gắn bó | kết hợp | hợp nhất |
| song hành | đồng hành | cùng nhau | tương đồng |
| tương tự | đồng nhất | hòa quyện | hợp nhất |