Từ đồng nghĩa với "lạo xạo"
| lạo xạo | sào sạo | ngâu ngấu | kêu lạo xạo |
| tiếng lạo xạo | lạo xạo như sỏi | kêu lạo xạo | tiếng cát |
| tiếng đá | tiếng sỏi | cát kêu | sỏi kêu |
| cát lạo xạo | đá lạo xạo | cát sỏi | tiếng nghiến |
| tiếng cọ xát | tiếng rào rào | tiếng xào xạc | tiếng lạo xạo của gió |