Từ đồng nghĩa với "lạp xường"
| lạp xưởng | xúc xích | xúc xích Ý | dồi |
| lạp xưởng tươi | lạp xưởng khô | xúc xích Đức | xúc xích nướng |
| xúc xích chay | dồi trường | dồi lợn | dồi bò |
| xúc xích gà | xúc xích heo | xúc xích tươi | xúc xích xông khói |
| lạp xưởng vịt | lạp xưởng cá | lạp xưởng tôm | lạp xưởng đậu |