Từ đồng nghĩa với "lạy lục"
| cúi lạy sát đất | quỳ lạy | quỳ gối | sự quỳ lạy |
| lạy | lễ | khom lưng | cúi đầu |
| sụp lạy | khấu đầu | khấu đầu lạy tạ | quỵ luỵ |
| sự quỵ luỵ | gập người | thu mình lại | co rúm lại |
| khúm núm | lễ lạy | cúi mình | lạy tạ |
| lạy lục |
| cúi lạy sát đất | quỳ lạy | quỳ gối | sự quỳ lạy |
| lạy | lễ | khom lưng | cúi đầu |
| sụp lạy | khấu đầu | khấu đầu lạy tạ | quỵ luỵ |
| sự quỵ luỵ | gập người | thu mình lại | co rúm lại |
| khúm núm | lễ lạy | cúi mình | lạy tạ |
| lạy lục |