Từ đồng nghĩa với "lạy như tế sao"
| lạy lia lịa | lạy lục | lạy lục lạc | lạy lạy |
| lạy ông | lạy bái | lạy lạy lạy | lạy như tế |
| lạy như tế sao | lạy như bái | lạy như khấn | lạy như cầu |
| lạy như van | lạy như nài | lạy như xin | lạy như cầu khẩn |
| lạy như năn nỉ | lạy như van xin | lạy như cầu xin | lạy như dại dột |