Từ đồng nghĩa với "lạy van"
| lạy | van | cúi xuống | phủ phục |
| bắt hàng phục | quỳ | khẩn cầu | xin xỏ |
| nài nỉ | cầu xin | thỉnh cầu | khẩn khoản |
| cúi lạy | tôn kính | thờ phụng | bái lạy |
| cầu khẩn | năn nỉ | đầu hàng | hạ mình |
| lạy | van | cúi xuống | phủ phục |
| bắt hàng phục | quỳ | khẩn cầu | xin xỏ |
| nài nỉ | cầu xin | thỉnh cầu | khẩn khoản |
| cúi lạy | tôn kính | thờ phụng | bái lạy |
| cầu khẩn | năn nỉ | đầu hàng | hạ mình |