Từ đồng nghĩa với "lảnh lói"
| vang vọng | vang dội | vang xa | lớn tiếng |
| rền rĩ | không gian | trong trẻo | sang sảng |
| thánh thót | tươi sáng | rõ ràng | sắc nét |
| đanh thép | chói tai | tăng âm | nổi bật |
| đầy âm hưởng | mạnh mẽ | sôi nổi | hùng hồn |
| vang vọng | vang dội | vang xa | lớn tiếng |
| rền rĩ | không gian | trong trẻo | sang sảng |
| thánh thót | tươi sáng | rõ ràng | sắc nét |
| đanh thép | chói tai | tăng âm | nổi bật |
| đầy âm hưởng | mạnh mẽ | sôi nổi | hùng hồn |