Từ đồng nghĩa với "lấm ï"
| lấm | bùn | ruộng | cày |
| bừa | gieo | cấy | ẩm |
| nhão | màu mỡ | phì nhiêu | đất |
| chuẩn bị | cấp | trồng | xới |
| xới đất | đất ướt | đất mềm | đất tơi xốp |
| lấm | bùn | ruộng | cày |
| bừa | gieo | cấy | ẩm |
| nhão | màu mỡ | phì nhiêu | đất |
| chuẩn bị | cấp | trồng | xới |
| xới đất | đất ướt | đất mềm | đất tơi xốp |