Từ đồng nghĩa với "lấm ca lẩm cẩm"
| lẩm cẩm | khờ khạo | ngớ ngẩn | ngu ngốc |
| dại dột | khù khờ | ngốc nghếch | vớ vẩn |
| hâm hâm | đần độn | mơ hồ | lơ mơ |
| bất thường | kỳ quặc | khó hiểu | lộn xộn |
| rối rắm | mập mờ | lúng túng | bối rối |
| lẩm cẩm | khờ khạo | ngớ ngẩn | ngu ngốc |
| dại dột | khù khờ | ngốc nghếch | vớ vẩn |
| hâm hâm | đần độn | mơ hồ | lơ mơ |
| bất thường | kỳ quặc | khó hiểu | lộn xộn |
| rối rắm | mập mờ | lúng túng | bối rối |