Từ đồng nghĩa với "lấy giọng"
| nhận giọng | thay đổi | cất giọng | dạo thử |
| chuẩn bị giọng | khởi động giọng | kiểm tra giọng | làm nóng giọng |
| thử giọng | điều chỉnh giọng | tập giọng | luyện giọng |
| phát âm | hát thử | điều hòa giọng | điều chỉnh âm |
| cảm âm | thử âm | điều chỉnh tông | lấy âm |