Từ đồng nghĩa với "lấy nê"
| mang đi | di chuyển nó đi | thôi nào | cầm đi |
| đem đi | lấy đi | rời đi | đưa đi |
| vác đi | xách đi | chuyển đi | bỏ đi |
| dọn đi | tống đi | khuân đi | lôi đi |
| đi khỏi | đi ra | đi xa | đi mất |
| mang đi | di chuyển nó đi | thôi nào | cầm đi |
| đem đi | lấy đi | rời đi | đưa đi |
| vác đi | xách đi | chuyển đi | bỏ đi |
| dọn đi | tống đi | khuân đi | lôi đi |
| đi khỏi | đi ra | đi xa | đi mất |