Từ đồng nghĩa với "lầm đường lạc lối"
| lầm lạc | lầm đường | lạc lối | nhầm lẫn |
| sai lầm | lỗi lầm | mê muội | mê mờ |
| không tỉnh táo | lạc hướng | đi sai | đi lạc |
| mất phương hướng | không đúng đắn | không sáng suốt | không đúng |
| lầm tưởng | lầm lẫn | sai sót | không nhận ra |
| lầm lạc | lầm đường | lạc lối | nhầm lẫn |
| sai lầm | lỗi lầm | mê muội | mê mờ |
| không tỉnh táo | lạc hướng | đi sai | đi lạc |
| mất phương hướng | không đúng đắn | không sáng suốt | không đúng |
| lầm tưởng | lầm lẫn | sai sót | không nhận ra |