Từ đồng nghĩa với "lần chần"
| do dự | lưỡng lự | chần chừ | trì hoãn |
| ngần ngại | không quyết | băn khoăn | mơ hồ |
| lòng vòng | vòng vo | tạm dừng | chậm trễ |
| không chắc | đắn đo | lòng dạ phân vân | không rõ |
| lưỡng lự | tính toán | suy nghĩ | trì trệ |
| do dự | lưỡng lự | chần chừ | trì hoãn |
| ngần ngại | không quyết | băn khoăn | mơ hồ |
| lòng vòng | vòng vo | tạm dừng | chậm trễ |
| không chắc | đắn đo | lòng dạ phân vân | không rõ |
| lưỡng lự | tính toán | suy nghĩ | trì trệ |