Từ đồng nghĩa với "lần lữa"
| lại | một lần nữa | lặp lại | quay lại |
| trở lại | nhắc lại | tái diễn | tái phát |
| lặp lại lần nữa | lần nữa | lần khác | lần sau |
| lần tiếp | lần tới | lần sau nữa | lần lữa |
| lần lữa lại | lần lữa thêm | lần lữa mãi | lần lữa hoài |
| lại | một lần nữa | lặp lại | quay lại |
| trở lại | nhắc lại | tái diễn | tái phát |
| lặp lại lần nữa | lần nữa | lần khác | lần sau |
| lần tiếp | lần tới | lần sau nữa | lần lữa |
| lần lữa lại | lần lữa thêm | lần lữa mãi | lần lữa hoài |