Từ đồng nghĩa với "lần mẩn"
| tẩn mẩn | cẩn thận | tỉ mỉ | kỹ lưỡng |
| chăm chút | chăm sóc | tỉ mỉ từng chi tiết | cẩn trọng |
| tinh tế | khéo léo | tinh vi | công phu |
| kỹ càng | tỉ mỉ trong từng việc | cẩn thận từng ly | chỉn chu |
| để ý | chú ý | không vội vàng | làm từng bước một |
| làm từ từ |