Từ đồng nghĩa với "lần quất"
| lẩn quẩn | lẩn tránh | lẩn khuất | ẩn nấp |
| trốn tránh | ẩn mình | lén lút | vẩn vơ |
| lòng vòng | đi quanh | đi lẩn | đi lang thang |
| đi vòng | lảng vảng | lảng tránh | lén lút |
| mờ mịt | mập mờ | không rõ | mơ hồ |
| lẩn quẩn | lẩn tránh | lẩn khuất | ẩn nấp |
| trốn tránh | ẩn mình | lén lút | vẩn vơ |
| lòng vòng | đi quanh | đi lẩn | đi lang thang |
| đi vòng | lảng vảng | lảng tránh | lén lút |
| mờ mịt | mập mờ | không rõ | mơ hồ |