Từ đồng nghĩa với "lần trước"
| trước đây | lần trước đó | trước | hồi trước |
| trước kia | trước đó | lần trước đây | trước mắt |
| trước tiên | trước giờ | trước khi | trước hết |
| trước mắt | trước mắt | trước mặt | trước ngực |
| trước mặt | trước mặt | trước mắt | trước mắt |
| trước đây | lần trước đó | trước | hồi trước |
| trước kia | trước đó | lần trước đây | trước mắt |
| trước tiên | trước giờ | trước khi | trước hết |
| trước mắt | trước mắt | trước mặt | trước ngực |
| trước mặt | trước mặt | trước mắt | trước mắt |