Từ đồng nghĩa với "lầu lầu"
| trên lầu | trên tầng cao hơn | tầng trên | ở tầng trên |
| lên tầng trên | lên | trên gác | ở trên gác |
| lên gác | tầng lầu | trên cao | tầng trên cùng |
| lầu trên | lầu cao | lên cao | tầng lầu trên |
| gác trên | gác lầu | lên lầu | lên tầng |
| tầng trên lầu |
| trên lầu | trên tầng cao hơn | tầng trên | ở tầng trên |
| lên tầng trên | lên | trên gác | ở trên gác |
| lên gác | tầng lầu | trên cao | tầng trên cùng |
| lầu trên | lầu cao | lên cao | tầng lầu trên |
| gác trên | gác lầu | lên lầu | lên tầng |
| tầng trên lầu |