Từ đồng nghĩa với "lầu son gác tía"
| gác tía | lầu son | lầu | gác |
| nhà lầu | nhà gác | lầu cao | gác cao |
| lầu gác | lầu đài | nhà cao | nhà tầng |
| tầng lầu | tầng gác | lầu vọng | gác vọng |
| lầu ngắm | gác ngắm | lầu quý | gác quý |
| gác tía | lầu son | lầu | gác |
| nhà lầu | nhà gác | lầu cao | gác cao |
| lầu gác | lầu đài | nhà cao | nhà tầng |
| tầng lầu | tầng gác | lầu vọng | gác vọng |
| lầu ngắm | gác ngắm | lầu quý | gác quý |