Từ đồng nghĩa với "lầu táu"
| láu táu | nhanh nhảu | láu lỉnh | láu cá |
| lém lỉnh | khôn vặt | khôn ngoan | mánh khóe |
| xảo quyệt | lém lỉnh | vội vàng | hấp tấp |
| hớt hải | nông nổi | thiếu chín chắn | bốc đồng |
| vô tư | khinh suất | bừa bãi | hời hợt |
| láu táu | nhanh nhảu | láu lỉnh | láu cá |
| lém lỉnh | khôn vặt | khôn ngoan | mánh khóe |
| xảo quyệt | lém lỉnh | vội vàng | hấp tấp |
| hớt hải | nông nổi | thiếu chín chắn | bốc đồng |
| vô tư | khinh suất | bừa bãi | hời hợt |