Từ đồng nghĩa với "lầuhồng"
| nhà | căn nhà | ngôi nhà | chỗ ở |
| nơi ở | nhà ở | nhà cửa | tổ ấm |
| chốn nương thân | nơi trú ngụ | nhà riêng | nhà của phụ nữ |
| nhà của đàn bà | nhà của con gái | nhà của mẹ | nhà của chị em |
| nơi sinh sống | nơi cư trú | nơi an cư | nơi định cư |
| nhà | căn nhà | ngôi nhà | chỗ ở |
| nơi ở | nhà ở | nhà cửa | tổ ấm |
| chốn nương thân | nơi trú ngụ | nhà riêng | nhà của phụ nữ |
| nhà của đàn bà | nhà của con gái | nhà của mẹ | nhà của chị em |
| nơi sinh sống | nơi cư trú | nơi an cư | nơi định cư |