Từ đồng nghĩa với "lầy lụa"
| nhầy nhụa | trơn tru | trơn lướt | trơn bóng |
| trơn láng | trơn mịn | trơn tru | lầy lội |
| lầy lội | bết bát | bết dính | dính nhớp |
| dính bết | dính chặt | dính nhầy | nhớp nháp |
| nhớp nháp | nhớp nhúa | nhớp nhúa | nhớp nháp |
| nhầy nhụa | trơn tru | trơn lướt | trơn bóng |
| trơn láng | trơn mịn | trơn tru | lầy lội |
| lầy lội | bết bát | bết dính | dính nhớp |
| dính bết | dính chặt | dính nhầy | nhớp nháp |
| nhớp nháp | nhớp nhúa | nhớp nhúa | nhớp nháp |