Từ đồng nghĩa với "lẩn mẩn"
| lén lút | trốn | ẩn | lẩn trốn |
| lén | giấu giếm | ẩn náu | ẩn mình |
| trốn tránh | lẩn khuất | kín đáo | bí mật |
| không rõ | mờ mịt | vô hình | khó thấy |
| lén lút | lén lút | lẩn quất | lẩn thẩn |
| lén lút | trốn | ẩn | lẩn trốn |
| lén | giấu giếm | ẩn náu | ẩn mình |
| trốn tránh | lẩn khuất | kín đáo | bí mật |
| không rõ | mờ mịt | vô hình | khó thấy |
| lén lút | lén lút | lẩn quất | lẩn thẩn |