Từ đồng nghĩa với "lẩu bầu"
| lẩu | bầu | canh bầu | súp bầu |
| món bầu | bầu nấu | bầu hầm | bầu xào |
| bầu kho | bầu chiên | bầu nhồi | bầu hấp |
| bầu xào tỏi | bầu nướng | bầu xào thịt | bầu xào tôm |
| bầu xào mực | bầu xào trứng | bầu xào đậu | bầu xào hành |
| lẩu | bầu | canh bầu | súp bầu |
| món bầu | bầu nấu | bầu hầm | bầu xào |
| bầu kho | bầu chiên | bầu nhồi | bầu hấp |
| bầu xào tỏi | bầu nướng | bầu xào thịt | bầu xào tôm |
| bầu xào mực | bầu xào trứng | bầu xào đậu | bầu xào hành |