Từ đồng nghĩa với "lẩy ba lẩy bẩy"
| chân vịt | nạng | cái nạng | cái chân vịt |
| cái chống | cái đỡ | cái gậy | cái chống đỡ |
| cái bệ | cái giá | cái trụ | cái nâng |
| cái hỗ trợ | cái giữ | cái kệ | cái bám |
| cái bám giữ | cái chống lưng | cái đỡ lưng | cái nâng đỡ |
| chân vịt | nạng | cái nạng | cái chân vịt |
| cái chống | cái đỡ | cái gậy | cái chống đỡ |
| cái bệ | cái giá | cái trụ | cái nâng |
| cái hỗ trợ | cái giữ | cái kệ | cái bám |
| cái bám giữ | cái chống lưng | cái đỡ lưng | cái nâng đỡ |