Từ đồng nghĩa với "lẫn cắn"
| lẫn lộn | nhầm lẫn | hay quên | lẫn cẫn |
| khó phân biệt | mơ hồ | rối rắm | lộn xộn |
| đánh đồng | nhầm | không rõ ràng | lẫn lộn trắng đen |
| lẫn lộn bạn thù | lẫn lộn vui buồn | không phân biệt | lẫn lộn hai thứ |
| lẫn lộn cảm xúc | lẫn lộn ý nghĩa | lẫn lộn thực tế | lẫn lộn thông tin |